Tỷ giá Peso Dominica sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Peso Dominica sang Naira Nigeria cho thấy 1 Peso Dominica đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 DOP = NGN
Cập nhật
1
DOP
=
22.11285645
NGN
-0.89% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 DOP = ₦22.11285645 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = RD$0.04522256 DOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦22.11285645
Hiện tại
₦22.11285645
Cao nhất
₦22.2832917
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Dominica sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của DOP sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá DOP/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 DOP sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.11285645 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
-0.198008 NGN
-0.89%
7 ngày qua
-0.201502 NGN
-0.90%
30 ngày qua
-0.56563 NGN
-2.49%
1 năm qua
-1.546829 NGN
-6.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
21.55458709 Hôm nay
22.11285645 Cao nhất
23.67072093
21.55458709 Hôm nay
22.11285645 Cao nhất
23.67072093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.39%
Tháng 11
-0.93%
Tháng 12
-3.64%
Tháng 1
+2.36%
Tháng 2
+2.48%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
-1.43%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
-3.80%
Tháng 8
-1.65%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá DOP/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 DOP sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 24.71211853 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · DOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.71522673 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.14028266
–
8.27760313
NGN
Năm biến động
+10.95%
2023
Tỷ giá trung bình
11.30966962 NGN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
7.94880887
–
15.53732704
NGN
Năm biến động
+94.34%
2024
Tỷ giá trung bình
24.70413056 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.77906155
–
28.12376837
NGN
Năm biến động
+63.99%
2025
Tỷ giá trung bình
24.71211853 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.35932829
–
27.30096031
NGN
Năm biến động
-9.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.69823567 NGN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
21.55458709
–
23.67072093
NGN
DOP giảm giá
-3.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.