Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = JPY
Cập nhật
1
ERN
=
10.53865333
JPY
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = ¥10.53865333 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = Nfk0.09488878 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥10.50892222
Hiện tại
¥10.53865333
Cao nhất
¥10.55936667
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.53865333 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.051124 JPY
+0.49%
7 ngày qua
-0.046002 JPY
-0.43%
30 ngày qua
-0.14185 JPY
-1.33%
1 năm qua
+0.725653 JPY
+7.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
9.813 Hôm nay
10.53865333 Cao nhất
10.92366667
9.813 Hôm nay
10.53865333 Cao nhất
10.92366667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.55066709 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.76408 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.57817828
–
10.00813333
JPY
Năm biến động
+13.91%
2023
Tỷ giá trung bình
9.36841867 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
8.5187
–
10.11227778
JPY
Năm biến động
+7.70%
2024
Tỷ giá trung bình
10.0977233 JPY
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
9.3794
–
10.7734381
JPY
Năm biến động
+11.68%
2025
Tỷ giá trung bình
9.97627988 JPY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
9.3826
–
10.55369412
JPY
Năm biến động
-0.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.55066709 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.15356667
–
10.92366667
JPY
Năm ổn định
+0.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.