Tỷ giá Real Braxin sang Euro hôm nay

Tỷ giá Real Braxin sang Euro cho thấy 1 Real Braxin đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BRL = EUR

Cập nhật
Real Braxin 1 BRL = Euro 0.17029176 EUR
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất €0.17003716 Hiện tại €0.17029176 Cao nhất €0.17129177
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Real Braxin sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BRL sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BRL/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BRL sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17029176 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000008 EUR
7 ngày qua
+0.001002 EUR
+0.59%
30 ngày qua
+0.002902 EUR
+1.73%
1 năm qua
+0.010456 EUR
+6.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.15208245
Hôm nay
0.17029176
Cao nhất
0.17344125
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 11
-3.87%
Tháng 12
+3.96%
Tháng 1
+2.77%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+2.48%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.84%
Tháng 6
+1.39%
Tháng 7
-2.64%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BRL/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BRL sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.18516965 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1844914 EUR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.15486233 – 0.20041538 EUR
Năm biến động +11.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18516965 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17299619 – 0.19294127 EUR
BRL tăng giá +5.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17207848 EUR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.14292856 – 0.18848774 EUR
Năm biến động -16.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.15843098 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14941665 – 0.16812905 EUR
Năm biến động +0.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.16771519 EUR
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.15431589 – 0.17344125 EUR
Năm biến động +10.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.