Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Euro hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Euro cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = EUR
Cập nhật
1
INR
=
0.00924422
EUR
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = €0.00924422 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = ₹108.17566493 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€0.00919322
Hiện tại
€0.00924422
Cao nhất
€0.00925442
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00924422 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000056 EUR
+0.61%
7 ngày qua
+0.000085 EUR
+0.93%
30 ngày qua
+0.00016 EUR
+1.76%
1 năm qua
-0.000374 EUR
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.00890215 Hôm nay
0.00924422 Cao nhất
0.00982571
0.00890215 Hôm nay
0.00924422 Cao nhất
0.00982571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 11
-1.44%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.80%
Tháng 3
-3.40%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+2.83%
Tháng 6
-1.34%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
+1.24%
Tháng 9
+0.45%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01209761 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01209761 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01126345
–
0.01276313
EUR
Năm biến động
-4.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01119221 EUR
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.01081464
–
0.01157027
EUR
INR giảm giá
-3.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01104533 EUR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.01065039
–
0.01136778
EUR
INR tăng giá
+3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01017387 EUR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00935861
–
0.01135226
EUR
Năm biến động
-16.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00917617 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00890215
–
0.00954555
EUR
Năm ổn định
-2.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.