Tỷ giá Đô la New Zealand sang Euro hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Euro cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = EUR
Cập nhật
1
NZD
=
0.4976824
EUR
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = €0.4976824 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = $2.00931358 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
€0.49631203
Hiện tại
€0.4976824
Cao nhất
€0.49896688
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4976824 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000755 EUR
+0.15%
7 ngày qua
+0.000174 EUR
+0.03%
30 ngày qua
-0.010698 EUR
-2.10%
1 năm qua
+0.00134 EUR
+0.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
0.48524678 Hôm nay
0.4976824 Cao nhất
0.51344597
0.48524678 Hôm nay
0.4976824 Cao nhất
0.51344597
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
+3.61%
Tháng 1
+0.16%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+2.01%
Tháng 5
-2.54%
Tháng 6
+2.16%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.60327059 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60327059 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57102656
–
0.63714961
EUR
NZD giảm giá
-1.60%
2023
Tỷ giá trung bình
0.56745129 EUR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.54382632
–
0.59744799
EUR
NZD giảm giá
-3.60%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5589605 EUR
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.53941359
–
0.57381977
EUR
NZD giảm giá
-5.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51534789 EUR
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.48524678
–
0.54886259
EUR
Năm biến động
-9.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.50226404 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49022894
–
0.51344597
EUR
Năm ổn định
+1.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.