Tỷ giá Rúp Nga sang Euro hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Euro cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = EUR

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Euro 0.01067583 EUR
+0.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất €0.01058666 Hiện tại €0.01067583 Cao nhất €0.01069223
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01067583 EUR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000099 EUR
+0.93%
7 ngày qua
+0.000336 EUR
+3.25%
30 ngày qua
+0.000741 EUR
+7.46%
1 năm qua
+0.000339 EUR
+3.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00988574
Hôm nay
0.01067583
Cao nhất
0.01213159
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.39%
Tháng 11
-2.76%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+5.88%
Tháng 4
+5.95%
Tháng 5
-6.80%
Tháng 6
-3.55%
Tháng 7
-8.77%
Tháng 8
+6.55%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01418709 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01418709 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00645799 – 0.0182372 EUR
Năm biến động +7.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01093646 EUR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00912746 – 0.01398702 EUR
Năm biến động -19.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00998167 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00836332 – 0.01114429 EUR
Năm biến động -16.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01061719 EUR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00849536 – 0.01153651 EUR
Năm biến động +26.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0108997 EUR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.00988574 – 0.01213159 EUR
Năm biến động -0.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.