Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = PKR
Cập nhật
1
GNF
=
0.03170145
PKR
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ₨0.03170145 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = FG31.54429528 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.03148931
Hiện tại
₨0.03170145
Cao nhất
₨0.03173507
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03170145 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000202 PKR
+0.64%
7 ngày qua
+0.00014 PKR
+0.44%
30 ngày qua
+0.000266 PKR
+0.85%
1 năm qua
-0.000854 PKR
-2.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.03140499 Hôm nay
0.03170145 Cao nhất
0.03266845
0.03140499 Hôm nay
0.03170145 Cao nhất
0.03266845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 11
-1.17%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.07%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.03249618 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02327708 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01890549
–
0.02773682
PKR
Năm biến động
+35.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03243332 PKR
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.02585373
–
0.03584939
PKR
Năm biến động
+24.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0323317 PKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.03199123
–
0.03279293
PKR
Năm ổn định
-0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03249618 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0320087
–
0.03390223
PKR
Năm ổn định
-0.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03170385 PKR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.03140499
–
0.03219243
PKR
Năm ổn định
-0.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.