Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = USD

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Đô la Mỹ 0.00011384 USD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.00011358 Hiện tại $0.00011384 Cao nhất $0.00011429
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00011384 USD
2026-10-02
24 giờ qua
0.000000 USD
0.16%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.00%
30 ngày qua
+0.000001 USD
+0.46%
1 năm qua
-0.000001 USD
-1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00011314
Hôm nay
0.00011384
Cao nhất
0.00011582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 11
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00011612 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00011358 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001071 – 0.00011741 USD
GNF tăng giá +6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00011603 USD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00011364 – 0.00011777 USD
Năm ổn định +0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00011612 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00011527 – 0.00011687 USD
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00011539 USD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00011389 – 0.00011691 USD
Năm ổn định -1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00011396 USD
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00011314 – 0.00011505 USD
Năm ổn định -0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.