Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = INR
Cập nhật
1
HKD
=
12.2716758
INR
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = ₹12.2716758 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = $0.08148846 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₹12.22767236
Hiện tại
₹12.2716758
Cao nhất
₹12.27844963
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.2716758 INR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.040241 INR
+0.33%
7 ngày qua
+0.035986 INR
+0.29%
30 ngày qua
+0.161506 INR
+1.33%
1 năm qua
+0.871701 INR
+7.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
11.29068234 Hôm nay
12.2716758 Cao nhất
12.35497629
11.29068234 Hôm nay
12.2716758 Cao nhất
12.35497629
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.51%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
+2.34%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+0.99%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.05578155 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.03765077 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.46740296
–
10.65551529
INR
Năm biến động
+10.83%
2023
Tỷ giá trung bình
10.54709297 INR
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
10.33552443
–
10.70689841
INR
Năm ổn định
+0.40%
2024
Tỷ giá trung bình
10.72432213 INR
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
10.5772063
–
11.03409479
INR
HKD tăng giá
+3.38%
2025
Tỷ giá trung bình
11.17989227 INR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
10.86119292
–
11.69092889
INR
HKD tăng giá
+4.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.05578155 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.53169485
–
12.35497629
INR
HKD tăng giá
+6.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.