Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = HKD

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Đô la Hồng Kông 0.08148846 HKD
-0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.08144351 Hiện tại $0.08148846 Cao nhất $0.08178171
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08148846 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000268 HKD
-0.33%
7 ngày qua
-0.00024 HKD
-0.29%
30 ngày qua
-0.001087 HKD
-1.32%
1 năm qua
-0.006231 HKD
-7.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08093905
Hôm nay
0.08148846
Cao nhất
0.08856861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.51%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
-2.28%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-0.98%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09973813 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.09973813 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09384811 – 0.10562559 HKD
Năm biến động -9.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09481934 HKD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.09339773 – 0.09675368 HKD
Năm ổn định -0.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09325396 HKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.09062819 – 0.09454292 HKD
INR giảm giá -3.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08947641 HKD
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.0855364 – 0.09207092 HKD
INR giảm giá -4.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08297919 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08093905 – 0.08671752 HKD
INR giảm giá -5.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.