Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = NZD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Đô la New Zealand 0.22794077 NZD
+0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.22652468 Hiện tại $0.22794077 Cao nhất $0.22794077
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22794077 NZD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00178 NZD
+0.79%
7 ngày qua
+0.002684 NZD
+1.19%
30 ngày qua
+0.011543 NZD
+5.33%
1 năm qua
+0.007038 NZD
+3.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.21081429
Hôm nay
0.22794077
Cao nhất
0.22960131
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 11
-0.42%
Tháng 12
-4.66%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-2.55%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
+4.46%
Tháng 6
-3.43%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
+4.59%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.22057851 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20147357 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18320256 – 0.22901755 NZD
Năm biến động +7.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.20813783 NZD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.19626195 – 0.22088348 NZD
Năm biến động +0.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.2119756 NZD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.20242328 – 0.230169 NZD
Năm biến động +13.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.22057851 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20885518 – 0.23280832 NZD
HKD giảm giá -2.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.2202496 NZD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.21081429 – 0.22794077 NZD
Năm ổn định +2.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.