Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Rupiah Indonesia sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Rupiah Indonesia đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IDR = DKK

Cập nhật
Rupiah Indonesia 1 IDR = Krone Đan Mạch 0.00037037 DKK
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.00036758 Hiện tại kr0.00037037 Cao nhất kr0.00037079
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupiah Indonesia sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IDR sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IDR/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IDR sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00037037 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000003 DKK
+0.71%
7 ngày qua
+0.000005 DKK
+1.38%
30 ngày qua
+0.000007 DKK
+1.87%
1 năm qua
-0.000013 DKK
-3.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00035701
Hôm nay
0.00037037
Cao nhất
0.00039016
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 11
-1.51%
Tháng 12
-1.45%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
+1.01%
Tháng 3
-3.37%
Tháng 4
-2.16%
Tháng 5
+1.45%
Tháng 6
-1.41%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+1.17%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IDR/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IDR sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00047643 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · IDR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00047643 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00044363 – 0.00051128 DKK
Năm biến động -2.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0004521 DKK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00043579 – 0.00046835 DKK
Năm ổn định -1.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00043472 DKK
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00042031 – 0.00044898 DKK
Năm ổn định +1.00%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00040169 DKK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00037824 – 0.00044773 DKK
Năm biến động -13.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00036912 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00035701 – 0.00038591 DKK
IDR giảm giá -2.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.