Tỷ giá Manx pound sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = DKK

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Krone Đan Mạch 8.77408272 DKK
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr8.74718193 Hiện tại kr8.77408272 Cao nhất kr8.78520694
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang DKK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.77408272 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.025084 DKK
+0.29%
7 ngày qua
+0.090474 DKK
+1.04%
30 ngày qua
+0.059462 DKK
+0.68%
1 năm qua
+0.210471 DKK
+2.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.44825089
Hôm nay
8.77408272
Cao nhất
8.82540005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.11%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-0.29%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang DKK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.81132602 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.72808872 DKK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
8.28106227 – 9.01082656 DKK
IMP giảm giá -5.01%
2023
Tỷ giá trung bình 8.56850234 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.30718061 – 8.75463301 DKK
Năm ổn định +2.21%
2024
Tỷ giá trung bình 8.81132602 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.5919699 – 9.06024957 DKK
IMP tăng giá +4.96%
2025
Tỷ giá trung bình 8.71301624 DKK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
8.44825089 – 9.0428133 DKK
IMP giảm giá -5.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.67473401 DKK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
8.51283716 – 8.82540005 DKK
Năm ổn định +2.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.