Tỷ giá Manx pound sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Manx pound đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IMP = HKD

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Đô la Hồng Kông 10.34795178 HKD
-0.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $10.34357476 Hiện tại $10.34795178 Cao nhất $10.40802914
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IMP sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IMP sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.34795178 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.06181 HKD
-0.59%
7 ngày qua
-0.016728 HKD
-0.16%
30 ngày qua
-0.249408 HKD
-2.35%
1 năm qua
-0.1127 HKD
-1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.12766747
Hôm nay
10.34795178
Cao nhất
10.79962504
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.73%
Tháng 11
+1.73%
Tháng 12
+1.97%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
-0.93%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+1.50%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
-0.57%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IMP sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.49415525 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.68469039 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.39786843 – 10.6778923 HKD
Năm biến động -10.40%
2023
Tỷ giá trung bình 9.73860182 HKD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
9.28785199 – 10.27077884 HKD
IMP tăng giá +5.43%
2024
Tỷ giá trung bình 9.97285088 HKD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
9.67881183 – 10.44713718 HKD
Năm ổn định -2.21%
2025
Tỷ giá trung bình 10.28169835 HKD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
9.47887916 – 10.78677782 HKD
Năm biến động +7.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.49415525 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.32213851 – 10.79962504 HKD
Năm ổn định -1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.