Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = THB
Cập nhật
1
INR
=
0.3500994
THB
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = ฿0.3500994 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ₹2.85633166 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
฿0.34942
Hiện tại
฿0.3500994
Cao nhất
฿0.35081223
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.3500994 THB
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000034 THB
+0.01%
7 ngày qua
+0.001261 THB
+0.36%
30 ngày qua
-0.000483 THB
-0.14%
1 năm qua
-0.015657 THB
-4.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.33570311 Hôm nay
0.3500994 Cao nhất
0.37377856
0.33570311 Hôm nay
0.3500994 Cao nhất
0.37377856
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 11
-2.08%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
-1.38%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
-2.59%
Tháng 4
+0.27%
Tháng 5
+2.86%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44562145 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44562145 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41718661
–
0.46539152
THB
INR giảm giá
-6.33%
2023
Tỷ giá trung bình
0.42106367 THB
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.40145962
–
0.44551673
THB
INR giảm giá
-1.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.42144178 THB
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.38611415
–
0.44556415
THB
Năm biến động
-2.81%
2025
Tỷ giá trung bình
0.37718565 THB
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.34458325
–
0.40408522
THB
Năm biến động
-12.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34689199 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.33570311
–
0.35429289
THB
Năm ổn định
+0.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.