Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = INR

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rupee Ấn Độ 2.85633166 INR
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₹2.85052775 Hiện tại ₹2.85633166 Cao nhất ₹2.86188542
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.85633166 INR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000276 INR
-0.01%
7 ngày qua
-0.010329 INR
-0.36%
30 ngày qua
+0.003935 INR
+0.14%
1 năm qua
+0.122272 INR
+4.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.67538086
Hôm nay
2.85633166
Cao nhất
2.97882256
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 11
+2.12%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
+2.65%
Tháng 4
-0.27%
Tháng 5
-2.78%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
+0.11%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.88307387 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.24560574 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.14872847 – 2.39700885 INR
THB tăng giá +6.75%
2023
Tỷ giá trung bình 2.37606545 INR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
2.2445846 – 2.49091054 INR
THB tăng giá +1.09%
2024
Tỷ giá trung bình 2.37667723 INR
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.24434572 – 2.58990765 INR
Năm biến động +2.89%
2025
Tỷ giá trung bình 2.65512914 INR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
2.4747255 – 2.90205636 INR
Năm biến động +14.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.88307387 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.82252345 – 2.97882256 INR
Năm ổn định -0.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.