Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 INR = USD
Cập nhật
1
INR
=
0.01038432
USD
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 INR = $0.01038432 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₹96.29905 INR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01038079
Hiện tại
$0.01038432
Cao nhất
$0.01042444
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá INR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01038432 USD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000043 USD
-0.42%
7 ngày qua
-0.000037 USD
-0.35%
30 ngày qua
-0.000147 USD
-1.39%
1 năm qua
-0.000887 USD
-7.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.01032236 Hôm nay
0.01038432 Cao nhất
0.01139725
0.01032236 Hôm nay
0.01038432 Cao nhất
0.01139725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.59%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.94%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
-1.05%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá INR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01273722 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · INR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01273722 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0120486
–
0.01354969
USD
Năm biến động
-9.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01211112 USD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.01194291
–
0.01234964
USD
Năm ổn định
-0.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01195098 USD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.01166679
–
0.01208641
USD
Năm ổn định
-2.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01147708 USD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.01099518
–
0.01187352
USD
INR giảm giá
-4.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01059352 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01032236
–
0.01112886
USD
INR giảm giá
-6.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.