Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = HKD

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Đô la Hồng Kông 0.0059579 HKD
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.0059579 Hiện tại $0.0059579 Cao nhất $0.00599027
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0059579 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000029 HKD
-0.49%
7 ngày qua
-0.000028 HKD
-0.47%
30 ngày qua
-0.000028 HKD
-0.47%
1 năm qua
+0.000017 HKD
+0.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00590794
Hôm nay
0.0059579
Cao nhất
0.00601047
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
-0.38%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.31%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
-0.49%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00598034 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00536455 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00531593 – 0.00544218 HKD
Năm ổn định +0.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00577679 HKD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00532655 – 0.00602289 HKD
Năm biến động +11.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0059577 HKD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.00590165 – 0.00601455 HKD
Năm ổn định -0.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00595229 HKD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00585759 – 0.00606793 HKD
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00598034 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00591535 – 0.00601047 HKD
Năm ổn định +0.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.