Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = HKD
Cập nhật
1
JPY
=
0.04965111
HKD
-0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $0.04965111 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = ¥20.14053821 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.04953796
Hiện tại
$0.04965111
Cao nhất
$0.04979699
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04965111 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000286 HKD
-0.57%
7 ngày qua
+0.000255 HKD
+0.52%
30 ngày qua
+0.000708 HKD
+1.45%
1 năm qua
-0.003221 HKD
-6.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.04785467 Hôm nay
0.04965111 Cao nhất
0.05287201
0.04785467 Hôm nay
0.04965111 Cao nhất
0.05287201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 11
-0.96%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-0.37%
Tháng 2
-1.40%
Tháng 3
+1.19%
Tháng 4
-1.43%
Tháng 5
-1.74%
Tháng 6
+3.24%
Tháng 7
-1.51%
Tháng 8
+1.83%
Tháng 9
-0.29%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05994917 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05994917 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05228338
–
0.06850596
HKD
Năm biến động
-12.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05584555 HKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.05148494
–
0.06115291
HKD
Năm biến động
-6.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05157222 HKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.04833276
–
0.05542871
HKD
Năm biến động
-10.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05214586 HKD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.04914358
–
0.05513362
HKD
Năm biến động
+0.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04950969 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04785467
–
0.05121025
HKD
Năm ổn định
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.