Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = NZD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đô la New Zealand 0.01130963 NZD
+0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.01123563 Hiện tại $0.01130963 Cao nhất $0.01133034
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01130963 NZD
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000026 NZD
+0.23%
7 ngày qua
+0.000183 NZD
+1.64%
30 ngày qua
+0.000718 NZD
+6.78%
1 năm qua
-0.00037 NZD
-3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01048194
Hôm nay
0.01130963
Cao nhất
0.01167956
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.57%
Tháng 11
-1.37%
Tháng 12
-3.10%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
-1.39%
Tháng 4
-2.80%
Tháng 5
+2.64%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-2.11%
Tháng 8
+6.51%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01203102 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01203102 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01139413 – 0.01325801 NZD
Năm biến động -5.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01161025 NZD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.0109677 – 0.01232585 NZD
Năm biến động -6.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01092776 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01011713 – 0.01161908 NZD
Năm biến động +1.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01149455 NZD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.01094061 – 0.01242677 NZD
Năm biến động -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01090421 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01048194 – 0.01133034 NZD
Năm ổn định +2.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.