Tỷ giá Đô la New Zealand sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = JPY
Cập nhật
1
NZD
=
88.42023764
JPY
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = ¥88.42023764 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.01130963 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥88.25860117
Hiện tại
¥88.42023764
Cao nhất
¥89.00258773
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
88.42023764 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.201853 JPY
-0.23%
7 ngày qua
-1.452616 JPY
-1.62%
30 ngày qua
-5.998063 JPY
-6.35%
1 năm qua
+2.800582 JPY
+3.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
85.6196555 Hôm nay
88.42023764 Cao nhất
95.40215155
85.6196555 Hôm nay
88.42023764 Cao nhất
95.40215155
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 11
+1.39%
Tháng 12
+3.20%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
-1.90%
Tháng 3
+1.41%
Tháng 4
+2.88%
Tháng 5
-2.57%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+2.16%
Tháng 8
-6.11%
Tháng 9
-0.40%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 91.75706662 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
83.25061607 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75.42607754
–
87.76451035
JPY
Năm biến động
+5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
86.20763466 JPY
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
81.13033693
–
91.17681264
JPY
Năm biến động
+7.16%
2024
Tỷ giá trung bình
91.59793734 JPY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
86.06530414
–
98.84222825
JPY
Năm biến động
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
87.03146008 JPY
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
80.47145999
–
91.40261402
JPY
Năm biến động
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
91.75706662 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.25860117
–
95.40215155
JPY
Năm ổn định
-2.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.