Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Singapore cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = SGD
Cập nhật
1
JPY
=
0.00810439
SGD
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = $0.00810439 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = ¥123.38990815 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.00808052
Hiện tại
$0.00810439
Cao nhất
$0.00813085
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00810439 SGD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000018 SGD
-0.22%
7 ngày qua
+0.000045 SGD
+0.56%
30 ngày qua
+0.000157 SGD
+1.97%
1 năm qua
-0.000654 SGD
-7.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Thấp nhất
0.00787678 Hôm nay
0.00810439 Cao nhất
0.00875791
0.00787678 Hôm nay
0.00810439 Cao nhất
0.00875791
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.52%
Tháng 11
-1.61%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
-1.11%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
+2.31%
Tháng 7
-2.44%
Tháng 8
+2.13%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01054356 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01054356 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00948898
–
0.01185156
SGD
Năm biến động
-12.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00957514 SGD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00892463
–
0.01033418
SGD
Năm biến động
-8.40%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00882989 SGD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00834617
–
0.00937121
SGD
Năm biến động
-7.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00873906 SGD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.00819723
–
0.00927646
SGD
Năm biến động
-5.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00808173 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00787678
–
0.00827855
SGD
Năm ổn định
-1.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.