Tỷ giá Đô la Singapore sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = JPY
Cập nhật
1
SGD
=
123.38990815
JPY
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = ¥123.38990815 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.00810439 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥122.98837661
Hiện tại
¥123.38990815
Cao nhất
¥123.75442734
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
123.38990815 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.276257 JPY
+0.22%
7 ngày qua
-0.689447 JPY
-0.56%
30 ngày qua
-2.436767 JPY
-1.94%
1 năm qua
+9.207365 JPY
+8.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
114.18254313 Hôm nay
123.38990815 Cao nhất
126.95541006
114.18254313 Hôm nay
123.38990815 Cao nhất
126.95541006
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.55%
Tháng 11
+1.64%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.47%
Tháng 4
+1.12%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
+2.50%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 123.74754466 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
95.27263869 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
84.37707646
–
105.38537948
JPY
Năm biến động
+14.59%
2023
Tỷ giá trung bình
104.61001078 JPY
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
96.76624206
–
112.04946607
JPY
Năm biến động
+9.18%
2024
Tỷ giá trung bình
113.31607063 JPY
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
106.7098154
–
119.81540681
JPY
Năm biến động
+7.88%
2025
Tỷ giá trung bình
114.52216054 JPY
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
107.79973561
–
121.99236403
JPY
Năm biến động
+5.88%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
123.74754466 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.79411382
–
126.95541006
JPY
Năm ổn định
+1.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.