Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Yên Nhật cho thấy 1 Som Kyrgyzstan đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KGS = JPY
Cập nhật
1
KGS
=
1.80772125
JPY
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KGS = ¥1.80772125 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = лв0.55318263 KGS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥1.80258635
Hiện tại
¥1.80772125
Cao nhất
¥1.81123905
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Kyrgyzstan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KGS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KGS/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KGS sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.80772125 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.008804 JPY
+0.49%
7 ngày qua
-0.007835 JPY
-0.43%
30 ngày qua
-0.024269 JPY
-1.32%
1 năm qua
+0.124531 JPY
+7.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
1.68319039 Hôm nay
1.80772125 Cao nhất
1.87369926
1.68319039 Hôm nay
1.80772125 Cao nhất
1.87369926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 11
+0.92%
Tháng 12
-1.29%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.62%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.15%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KGS/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KGS sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.80976665 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.5687224 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.16120491
–
1.81682225
JPY
Năm biến động
+12.74%
2023
Tỷ giá trung bình
1.59913744 JPY
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.49136905
–
1.69821055
JPY
Năm biến động
+3.58%
2024
Tỷ giá trung bình
1.7390221 JPY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.58161897
–
1.89021783
JPY
Năm biến động
+14.36%
2025
Tỷ giá trung bình
1.71302568 JPY
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.62015154
–
1.81960243
JPY
Năm biến động
-0.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.80976665 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.74162655
–
1.87369926
JPY
Năm ổn định
+0.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.