Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = PKR
Cập nhật
1
KWD
=
901.44195773
PKR
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = ₨901.44195773 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = د.ك0.00110933 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨896.62225358
Hiện tại
₨901.44195773
Cao nhất
₨901.44195773
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
901.44195773 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
+4.10527 PKR
+0.46%
7 ngày qua
+4.332485 PKR
+0.48%
30 ngày qua
+4.440525 PKR
+0.50%
1 năm qua
-22.108558 PKR
-2.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
893.45489739 Hôm nay
901.44195773 Cao nhất
929.78295835
893.45489739 Hôm nay
901.44195773 Cao nhất
929.78295835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 11
-0.83%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-0.47%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
+0.34%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.52%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 918.09879854 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
667.64790422 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
576.83587699
–
779.38740631
PKR
Năm biến động
+25.88%
2023
Tỷ giá trung bình
909.36420094 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
740.44793636
–
998.718001
PKR
Năm biến động
+22.57%
2024
Tỷ giá trung bình
907.36809838 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
898.04146678
–
916.97020944
PKR
Năm ổn định
-0.33%
2025
Tỷ giá trung bình
918.09879854 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
901.26729011
–
952.12948543
PKR
Năm ổn định
+0.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
902.02546864 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
893.45489739
–
917.15047661
PKR
Năm ổn định
-1.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.