Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = USD
Cập nhật
1
LKR
=
0.00302363
USD
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = $0.00302363 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ₨330.728203 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00301903
Hiện tại
$0.00302363
Cao nhất
$0.00302363
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00302363 USD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000001 USD
-0.04%
7 ngày qua
-0.000006 USD
-0.19%
30 ngày qua
-0.000025 USD
-0.82%
1 năm qua
-0.000281 USD
-8.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.00289525 Hôm nay
0.00302363 Cao nhất
0.0033192
0.00289525 Hôm nay
0.00302363 Cao nhất
0.0033192
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-1.41%
Tháng 4
-3.14%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.79%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00332573 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00324506 USD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.0027103
–
0.0049749
USD
Năm biến động
-44.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0030545 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00271448
–
0.00344501
USD
Năm biến động
+13.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00331571 USD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.0030788
–
0.00345198
USD
Năm biến động
+10.79%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00332573 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00322432
–
0.00341215
USD
LKR giảm giá
-5.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00308018 USD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.00289525
–
0.00325289
USD
Năm biến động
-6.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.