Tỷ giá Leu Moldova sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Naira Nigeria cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = NGN
Cập nhật
1
MDL
=
74.20601127
NGN
-1.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ₦74.20601127 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = L0.013476 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦74.20601127
Hiện tại
₦74.20601127
Cao nhất
₦75.04403163
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
74.20601127 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
-0.949155 NGN
-1.26%
7 ngày qua
-0.63772 NGN
-0.85%
30 ngày qua
-3.481724 NGN
-4.48%
1 năm qua
-14.891657 NGN
-16.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
74.20601127 Hôm nay
74.20601127 Cao nhất
89.0976679
74.20601127 Hôm nay
74.20601127 Cao nhất
89.0976679
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.44%
Tháng 11
+0.64%
Tháng 12
-5.02%
Tháng 1
-3.48%
Tháng 2
-1.18%
Tháng 3
+1.72%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.13%
Tháng 8
-3.29%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 88.02502842 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
22.45478848 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.49355584
–
23.42684212
NGN
Năm ổn định
+0.93%
2023
Tỷ giá trung bình
35.21975028 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
23.34254808
–
51.84734121
NGN
Năm biến động
+122.03%
2024
Tỷ giá trung bình
82.8594015 NGN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
49.24774013
–
96.17882882
NGN
Năm biến động
+62.44%
2025
Tỷ giá trung bình
88.02502842 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.57012985
–
94.33974437
NGN
Năm biến động
+2.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
78.18135956 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
74.20601127
–
86.11776528
NGN
Năm biến động
-13.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.