Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = PKR

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rupee Pakistan 5.0809766 PKR
-0.60% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₨5.06074867 Hiện tại ₨5.0809766 Cao nhất ₨5.11090233
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.0809766 PKR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.030431 PKR
-0.60%
7 ngày qua
-0.042017 PKR
-0.82%
30 ngày qua
-0.14589 PKR
-2.79%
1 năm qua
-0.291881 PKR
-5.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.06074867
Hôm nay
5.0809766
Cao nhất
5.46214877
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.73%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
+1.11%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.21544435 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.48683436 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.14161694 – 3.97910816 PKR
Năm biến động +19.90%
2023
Tỷ giá trung bình 4.91006249 PKR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
3.87750684 – 5.40369491 PKR
Năm biến động +27.64%
2024
Tỷ giá trung bình 4.89497694 PKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
4.68798872 – 5.06107236 PKR
MKD giảm giá -6.10%
2025
Tỷ giá trung bình 5.17453139 PKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
4.63632709 – 5.45862407 PKR
Năm biến động +13.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.21544435 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.06074867 – 5.46214877 PKR
MKD giảm giá -4.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.