Tỷ giá Kyat Myanma sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Krone Đan Mạch cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = DKK
Cập nhật
1
MMK
=
0.00316802
DKK
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = kr0.00316802 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = K315.65450641 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.00314233
Hiện tại
kr0.00316802
Cao nhất
kr0.00317289
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang DKK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00316802 DKK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000027 DKK
+0.87%
7 ngày qua
+0.000039 DKK
+1.25%
30 ngày qua
+0.000097 DKK
+3.15%
1 năm qua
+0.000133 DKK
+4.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.00295298 Hôm nay
0.00316802 Cao nhất
0.00317289
0.00295298 Hôm nay
0.00316802 Cao nhất
0.00317289
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
+2.30%
Tháng 9
+0.80%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang DKK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00367808 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00367808 DKK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00330803
–
0.00401163
DKK
Năm biến động
-10.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00328252 DKK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.00315758
–
0.00339221
DKK
MMK giảm giá
-3.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00325746 DKK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00210814
–
0.00343556
DKK
Năm biến động
+7.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00315224 DKK
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00299633
–
0.00347104
DKK
Năm biến động
-11.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00308443 DKK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00295298
–
0.00317289
DKK
MMK tăng giá
+4.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.