3,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật
Trang này quy đổi 3,000 Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả quy đổi bên dưới và theo dõi giá trị thay đổi theo thời gian qua các biểu đồ lịch sử.
Quy đổi 3,000 MNT sang JPY
Cập nhật
3,000
MNT
=
131.78903862
JPY
+0.222 JPY · 24 giờ qua (+0.17%)
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥131.36951236
Hiện tại
¥131.78903862
Cao nhất
¥131.79592816
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 3,000 MNT sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Giá trị hiện tại
131.78903862
JPY
2026-10-05
24 giờ qua
+0.222 JPY
+0.17%
7 ngày qua
+0.393 JPY
+0.30%
30 ngày qua
+1.533 JPY
+1.18%
1 năm qua
+7.275 JPY
+5.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
124.51317472 Hôm nay
131.78903862 Cao nhất
137.07127321
124.51317472 Hôm nay
131.78903862 Cao nhất
137.07127321
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.59%
Tháng 11
+0.91%
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+0.27%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+1.47%
Tháng 5
+1.84%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10