Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = HKD

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Đô la Hồng Kông 0.19494288 HKD
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.19494288 Hiện tại $0.19494288 Cao nhất $0.19584381
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19494288 HKD
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000892 HKD
-0.46%
7 ngày qua
-0.000954 HKD
-0.49%
30 ngày qua
-0.000916 HKD
-0.47%
1 năm qua
-0.000268 HKD
-0.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.19374765
Hôm nay
0.19494288
Cao nhất
0.20126859
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.58%
Tháng 11
+0.03%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.15%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.2144425 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21145274 HKD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.20446757 – 0.21671868 HKD
Năm ổn định +1.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2144425 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19515967 – 0.23129841 HKD
Năm biến động -6.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19671112 HKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.19429451 – 0.20198257 HKD
Năm ổn định -1.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.1958118 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18891526 – 0.20057513 HKD
Năm ổn định +0.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19588297 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19380132 – 0.20126859 HKD
Năm ổn định -0.48%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.