Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Naira Nigeria cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = NGN
Cập nhật
1
MVR
=
85.91332471
NGN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MVR = ₦85.91332471 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = Rf0.01163964 MVR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦85.82535576
Hiện tại
₦85.91332471
Cao nhất
₦85.91332471
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MVR/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.91332471 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.007176 NGN
+0.01%
7 ngày qua
+0.075137 NGN
+0.09%
30 ngày qua
-0.317594 NGN
-0.37%
1 năm qua
-10.813037 NGN
-11.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
85.46119017 Hôm nay
85.91332471 Cao nhất
96.72636163
85.46119017 Hôm nay
85.91332471 Cao nhất
96.72636163
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 11
-0.31%
Tháng 12
-4.22%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+1.73%
Tháng 3
-0.34%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
+
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MVR/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 98.88856098 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
27.47423075 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.28243487
–
29.14547799
NGN
MVR tăng giá
+8.74%
2023
Tỷ giá trung bình
41.30200237 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
29.03625552
–
58.33030481
NGN
Năm biến động
+100.74%
2024
Tỷ giá trung bình
95.43358372 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
56.54997197
–
109.74773609
NGN
Năm biến động
+72.30%
2025
Tỷ giá trung bình
98.88856098 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
93.19404687
–
109.0461039
NGN
Năm biến động
-7.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
87.86510072 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
85.46119017
–
93.63236246
NGN
MVR giảm giá
-8.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.