Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Hryvnia Ukraina hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Hryvnia Ukraina cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Hryvnia Ukraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = UAH

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Hryvnia Ukraina 2.90682257 UAH
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₴2.89621533 Hiện tại ₴2.90682257 Cao nhất ₴2.90682257
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Hryvnia Ukraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang UAH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.90682257 UAH
2026-10-02
24 giờ qua
+0.001002 UAH
+0.03%
7 ngày qua
-0.007497 UAH
-0.26%
30 ngày qua
+0.030582 UAH
+1.06%
1 năm qua
+0.208713 UAH
+7.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.69601379
Hôm nay
2.90682257
Cao nhất
2.91585841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 11
-0.48%
Tháng 12
+1.95%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-0.83%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
+0.49%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang UAH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.86529238 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MVR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.11669936 UAH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.76583476 – 2.41842971 UAH
Năm biến động +35.02%
2023
Tỷ giá trung bình 2.39395695 UAH
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.32279152 – 2.48442909 UAH
MVR tăng giá +3.65%
2024
Tỷ giá trung bình 2.6086465 UAH
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
2.42906675 – 2.73534957 UAH
Năm biến động +10.32%
2025
Tỷ giá trung bình 2.70721797 UAH
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
2.65264791 – 2.75816227 UAH
Năm ổn định +0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.86529238 UAH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.73654994 – 2.91585841 UAH
MVR tăng giá +6.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.