Tỷ giá Peso Mexico sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Yên Nhật cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = JPY
Cập nhật
1
MXN
=
8.6239384
JPY
-0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ¥8.6239384 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.1159563 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥8.56456592
Hiện tại
¥8.6239384
Cao nhất
¥8.75845687
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.6239384 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.082493 JPY
-0.95%
7 ngày qua
-0.330779 JPY
-3.69%
30 ngày qua
-0.804195 JPY
-8.53%
1 năm qua
+0.63945 JPY
+8.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
7.9844883 Hôm nay
8.6239384 Cao nhất
9.42813333
7.9844883 Hôm nay
8.6239384 Cao nhất
9.42813333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.87%
Tháng 11
+2.53%
Tháng 12
+1.84%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
+0.74%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-1.98%
Tháng 7
+3.55%
Tháng 8
-7.70%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.01286793 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.54604988 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.40852565
–
7.53859473
JPY
Năm biến động
+19.84%
2023
Tỷ giá trung bình
7.94511163 JPY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
6.71134026
–
8.74897588
JPY
Năm biến động
+23.80%
2024
Tỷ giá trung bình
8.31720318 JPY
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
7.08625143
–
9.43829459
JPY
Năm biến động
-9.15%
2025
Tỷ giá trung bình
7.80813001 JPY
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
7.00430815
–
8.74779342
JPY
Năm biến động
+15.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.01286793 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.56456592
–
9.42813333
JPY
MXN giảm giá
-0.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.