Tỷ giá Peso Mexico sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = THB
Cập nhật
1
MXN
=
1.83790555
THB
-1.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = ฿1.83790555 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = $0.5440976 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
฿1.83096219
Hiện tại
฿1.83790555
Cao nhất
฿1.86009885
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang THB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.83790555 THB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.022191 THB
-1.19%
7 ngày qua
-0.050072 THB
-2.65%
30 ngày qua
-0.121198 THB
-6.19%
1 năm qua
+0.077678 THB
+4.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
1.73185535 Hôm nay
1.83790555 Cao nhất
1.95910307
1.73185535 Hôm nay
1.83790555 Cao nhất
1.95910307
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.66%
Tháng 11
-0.10%
Tháng 12
+3.52%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
+1.37%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
+1.00%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
+1.73%
Tháng 7
+0.91%
Tháng 8
-5.18%
Tháng 9
-1.14%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang THB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.96446749 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.74349429 THB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.54913312
–
1.93280645
THB
Năm biến động
+9.47%
2023
Tỷ giá trung bình
1.96446749 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.72915048
–
2.11929557
THB
Năm biến động
+14.38%
2024
Tỷ giá trung bình
1.93947906 THB
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
1.64168854
–
2.24857332
THB
Năm biến động
-18.70%
2025
Tỷ giá trung bình
1.71234388 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.60579788
–
1.78555769
THB
MXN tăng giá
+5.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.86566856 THB
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.73484753
–
1.95910307
THB
Năm biến động
+5.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.