Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Mexico cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MXN
Cập nhật
1
THB
=
0.54396732
MXN
+1.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 THB = $0.54396732 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ฿1.83834572 THB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.53760584
Hiện tại
$0.54396732
Cao nhất
$0.54616092
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.54396732 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.006327 MXN
+1.18%
7 ngày qua
+0.0143 MXN
+2.70%
30 ngày qua
+0.03353 MXN
+6.57%
1 năm qua
-0.024141 MXN
-4.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.51043767 Hôm nay
0.54396732 Cao nhất
0.57741543
0.51043767 Hôm nay
0.54396732 Cao nhất
0.57741543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
-3.40%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+5.46%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.5842977 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.57536659 MXN
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.51738238
–
0.64552232
MXN
Năm biến động
-8.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.51055719 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4718549
–
0.57831867
MXN
Năm biến động
-12.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.52127294 MXN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.44472644
–
0.60912894
MXN
Năm biến động
+23.00%
2025
Tỷ giá trung bình
0.5842977 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56004911
–
0.62274338
MXN
THB giảm giá
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.53641547 MXN
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.51043767
–
0.57641953
MXN
Năm biến động
-5.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.