Tỷ giá Naira Nigeria sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = CNY

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Nhân dân tệ 0.00504788 CNY
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.00504788 Hiện tại ¥0.00504788 Cao nhất ¥0.00505306
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00504788 CNY
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000004 CNY
-0.07%
7 ngày qua
-0.000013 CNY
-0.25%
30 ngày qua
+0.000006 CNY
+0.13%
1 năm qua
+0.000237 CNY
+4.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00480054
Hôm nay
0.00504788
Cao nhất
0.00515714
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 11
-1.03%
Tháng 12
+3.67%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-1.30%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
+0.15%
Tháng 7
+1.54%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01587977 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01587977 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01509899 – 0.0167351 CNY
NGN giảm giá -0.22%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01187376 CNY
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.00788145 – 0.01547141 CNY
Năm biến động -48.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00503629 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00420242 – 0.00817674 CNY
Năm biến động -40.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00472427 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00427807 – 0.00496003 CNY
Năm biến động +2.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00500598 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00483638 – 0.00515714 CNY
NGN tăng giá +4.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.