Tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Ấn Độ hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = INR
Cập nhật
1
NGN
=
0.07244655
INR
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = ₹0.07244655 INR
Tỷ giá nghịch đảo
1 INR = ₦13.80328075 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₹0.07230699
Hiện tại
₹0.07244655
Cao nhất
₹0.07255044
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Ấn Độ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/INR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang INR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07244655 INR
2026-10-02
24 giờ qua
+0.00018 INR
+0.25%
7 ngày qua
+0.00009 INR
+0.12%
30 ngày qua
+0.001218 INR
+1.71%
1 năm qua
+0.012497 INR
+20.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.0598136 Hôm nay
0.07244655 Cao nhất
0.07270103
0.0598136 Hôm nay
0.07244655 Cao nhất
0.07270103
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 11
+0.46%
Tháng 12
+6.33%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+0.78%
Tháng 3
+2.60%
Tháng 4
+0.44%
Tháng 5
-1.60%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/INR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang INR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.18549054 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18549054 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17817149
–
0.19260465
INR
Năm ổn định
+2.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1392558 INR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.09235766
–
0.18505552
INR
Năm biến động
-49.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0586999 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04976622
–
0.09544307
INR
Năm biến động
-40.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05732963 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05156411
–
0.06254957
INR
Năm biến động
+12.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06960952 INR
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.06219156
–
0.07270103
INR
Năm biến động
+16.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.