Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = NGN

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Naira Nigeria 13.7943937 NGN
-0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦13.78351474 Hiện tại ₦13.7943937 Cao nhất ₦13.82992167
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.7943937 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
-0.032568 NGN
-0.24%
7 ngày qua
-0.025984 NGN
-0.19%
30 ngày qua
-0.244991 NGN
-1.75%
1 năm qua
-2.886278 NGN
-17.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13.75496311
Hôm nay
13.7943937
Cao nhất
16.71860501
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.66%
Tháng 11
-0.46%
Tháng 12
-5.95%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-0.77%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
+1.62%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
-1.52%
Tháng 9
-0.30%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 17.55663349 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.39287114 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.19198267 – 5.61257024 NGN
Năm ổn định -2.08%
2023
Tỷ giá trung bình 7.68085447 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
5.40378383 – 10.82747222 NGN
Năm biến động +99.57%
2024
Tỷ giá trung bình 17.55663349 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.47744984 – 20.0939502 NGN
Năm biến động +67.57%
2025
Tỷ giá trung bình 17.48422986 NGN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
15.98732036 – 19.39333465 NGN
Năm biến động -11.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.38460838 NGN
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
13.75496311 – 16.07935306 NGN
Năm biến động -14.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.