Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Mexico hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Mexico cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = MXN

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Peso Mexico 0.01378529 MXN
+1.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.01362089 Hiện tại $0.01378529 Cao nhất $0.01386164
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Peso Mexico

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/MXN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang MXN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01378529 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000164 MXN
+1.20%
7 ngày qua
+0.000416 MXN
+3.11%
30 ngày qua
+0.001039 MXN
+8.15%
1 năm qua
+0.001328 MXN
+10.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01217239
Hôm nay
0.01378529
Cao nhất
0.01386164
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 11
-1.53%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+6.96%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/MXN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang MXN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04750051 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04750051 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04312732 – 0.05140275 MXN
Năm biến động -12.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03015713 MXN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.01889285 – 0.04363533 MXN
Năm biến động -56.66%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01275268 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01036279 – 0.01970864 MXN
Năm biến động -28.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01261631 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01205105 – 0.01378885 MXN
Năm biến động -7.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0129487 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01217239 – 0.01386164 MXN
Năm biến động +10.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.