Tỷ giá Peso Mexico sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Naira Nigeria cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = NGN

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Naira Nigeria 72.53798397 NGN
-1.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₦72.14152407 Hiện tại ₦72.53798397 Cao nhất ₦73.4189819
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
72.53798397 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
-1.22129 NGN
-1.66%
7 ngày qua
-2.260525 NGN
-3.02%
30 ngày qua
-5.91604 NGN
-7.54%
1 năm qua
-7.738864 NGN
-9.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
72.14152407
Hôm nay
72.53798397
Cao nhất
82.15312384
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.47%
Tháng 11
+1.55%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-1.39%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-6.51%
Tháng 9
-1.20%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 80.13083568 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.08870996 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.45421248 – 23.18715941 NGN
Năm biến động +14.44%
2023
Tỷ giá trung bình 36.10055457 NGN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
22.91721129 – 52.93006352 NGN
Năm biến động +130.75%
2024
Tỷ giá trung bình 80.13083568 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
50.73916832 – 96.49914471 NGN
Năm biến động +40.17%
2025
Tỷ giá trung bình 79.37459144 NGN
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
72.52233967 – 82.98030482 NGN
Năm biến động +7.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 77.34965395 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
72.14152407 – 82.15312384 NGN
Năm biến động -9.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.