Tỷ giá Naira Nigeria sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Rúp Nga cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = RUB

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Rúp Nga 0.06277202 RUB
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₽0.06266297 Hiện tại ₽0.06277202 Cao nhất ₽0.06288869
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06277202 RUB
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000053 RUB
-0.08%
7 ngày qua
-0.00132 RUB
-2.06%
30 ngày qua
-0.002356 RUB
-3.62%
1 năm qua
+0.006992 RUB
+12.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05157372
Hôm nay
0.06277202
Cao nhất
0.0657234
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.33%
Tháng 11
+1.83%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+3.56%
Tháng 2
+3.01%
Tháng 3
-6.40%
Tháng 4
-4.74%
Tháng 5
+8.57%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
+11.04%
Tháng 8
-3.52%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.16528589 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.16528589 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1265285 – 0.34353305 RUB
Năm biến động -9.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.14074967 RUB
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.09861281 – 0.18120269 RUB
Năm biến động -39.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06494718 RUB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.05116292 – 0.10375193 RUB
Năm biến động -26.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05503206 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04835094 – 0.07336721 RUB
Năm biến động -25.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05876146 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05157372 – 0.0657234 RUB
Năm biến động +14.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.