Tỷ giá Rúp Nga sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Rúp Nga sang Naira Nigeria cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = NGN

Cập nhật
Rúp Nga 1 RUB = Naira Nigeria 15.93066454 NGN
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₦15.90110916 Hiện tại ₦15.93066454 Cao nhất ₦15.95838934
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RUB/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.93066454 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.013433 NGN
+0.08%
7 ngày qua
+0.328187 NGN
+2.10%
30 ngày qua
+0.576387 NGN
+3.75%
1 năm qua
-1.996955 NGN
-11.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
15.21528105
Hôm nay
15.93066454
Cao nhất
19.38971851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.44%
Tháng 11
-1.79%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-3.43%
Tháng 2
-2.93%
Tháng 3
+6.84%
Tháng 4
+4.98%
Tháng 5
-7.89%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
-9.94%
Tháng 8
+3.65%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RUB/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.28664778 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.29667815 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.9109281 – 7.90335784 NGN
Năm biến động +10.31%
2023
Tỷ giá trung bình 7.32817766 NGN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.51868188 – 10.14067071 NGN
Năm biến động +65.76%
2024
Tỷ giá trung bình 15.84235376 NGN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
9.63837513 – 19.54540615 NGN
Năm biến động +35.20%
2025
Tỷ giá trung bình 18.28664778 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.63006757 – 20.68212329 NGN
Năm biến động +34.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.09559731 NGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
15.21528105 – 19.38971851 NGN
Năm biến động -13.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.