Tỷ giá Krone Na Uy sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Rupee Ấn Độ cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = INR

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Rupee Ấn Độ 9.98342951 INR
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₹9.95240446 Hiện tại ₹9.98342951 Cao nhất ₹10.01911541
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang INR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.98342951 INR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.003431 INR
-0.03%
7 ngày qua
-0.106652 INR
-1.06%
30 ngày qua
-0.195743 INR
-1.92%
1 năm qua
+1.094035 INR
+12.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.67358516
Hôm nay
9.98342951
Cao nhất
10.44043085
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.65%
Tháng 11
+0.85%
Tháng 12
+6.52%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
+7.27%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-7.29%
Tháng 6
+4.69%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
-2.05%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang INR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.8792697 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.19071148 INR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
7.50064773 – 8.86721322 INR
Năm biến động +0.24%
2023
Tỷ giá trung bình 7.8254027 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.39214454 – 8.44794236 INR
Năm biến động -3.17%
2024
Tỷ giá trung bình 7.78421895 INR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.45277412 – 8.18088347 INR
NOK giảm giá -8.11%
2025
Tỷ giá trung bình 8.40561066 INR
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
7.5092499 – 9.00746216 INR
Năm biến động +18.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.8792697 INR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.91015395 – 10.44043085 INR
Năm biến động +11.85%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.