Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Krone Na Uy cho thấy 1 Rupee Ấn Độ đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 INR = NOK

Cập nhật
Rupee Ấn Độ 1 INR = Krone Na Uy 0.10016598 NOK
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.09980921 Hiện tại kr0.10016598 Cao nhất kr0.10047823
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Ấn Độ sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của INR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá INR/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 INR sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10016598 NOK
2026-10-02
24 giờ qua
+0.000034 NOK
+0.03%
7 ngày qua
+0.001059 NOK
+1.07%
30 ngày qua
+0.001926 NOK
+1.96%
1 năm qua
-0.012328 NOK
-10.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09578149
Hôm nay
0.10016598
Cao nhất
0.11529258
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.65%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
-6.12%
Tháng 1
-0.64%
Tháng 2
-0.73%
Tháng 3
-6.77%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
+7.86%
Tháng 6
-4.48%
Tháng 7
-1.12%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá INR/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 INR sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.12850845 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12225241 NOK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.112775 – 0.13332182 NOK
Năm biến động -0.24%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12790145 NOK
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.11837202 – 0.13527874 NOK
Năm biến động +3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12850845 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12223619 – 0.13417822 NOK
INR tăng giá +8.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11928063 NOK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.11101906 – 0.13316909 NOK
Năm biến động -15.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10135091 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09578149 – 0.11223151 NOK
Năm biến động -10.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.