Tỷ giá Krone Na Uy sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Yên Nhật cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = JPY
Cập nhật
1
NOK
=
16.3964406
JPY
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = ¥16.3964406 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = kr0.06098885 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥16.35610401
Hiện tại
¥16.3964406
Cao nhất
¥16.44072882
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.3964406 JPY
2026-10-02
24 giờ qua
+0.031641 JPY
+0.19%
7 ngày qua
-0.298064 JPY
-1.79%
30 ngày qua
-0.777543 JPY
-4.53%
1 năm qua
+1.648122 JPY
+11.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
14.74831821 Hôm nay
16.3964406 Cao nhất
17.22536394
14.74831821 Hôm nay
16.3964406 Cao nhất
17.22536394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.36%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+3.58%
Tháng 4
+1.94%
Tháng 5
-4.70%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
-4.76%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.54995241 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.66085693 JPY
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
12.68275689
–
14.63816577
JPY
Năm biến động
+2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
13.30530112 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.31911886
–
14.08297086
JPY
Năm biến động
+3.68%
2024
Tỷ giá trung bình
14.08738741 JPY
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
13.12098012
–
15.31090126
JPY
Năm biến động
-0.20%
2025
Tỷ giá trung bình
14.42308456 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
13.32194361
–
15.64279577
JPY
Năm biến động
+12.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.54995241 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.53493839
–
17.22536394
JPY
NOK tăng giá
+5.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.