Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Mexico cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = MXN
Cập nhật
1
NOK
=
1.9011983
MXN
+1.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = $1.9011983 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = kr0.52598406 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.87507636
Hiện tại
$1.9011983
Cao nhất
$1.90974115
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.9011983 MXN
2026-10-02
24 giờ qua
+0.020784 MXN
+1.11%
7 ngày qua
+0.036873 MXN
+1.98%
30 ngày qua
+0.079631 MXN
+4.37%
1 năm qua
+0.054077 MXN
+2.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
1.74592847 Hôm nay
1.9011983 Cao nhất
1.90974115
1.74592847 Hôm nay
1.9011983 Cao nhất
1.90974115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 11
-1.14%
Tháng 12
+1.33%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+2.82%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-5.73%
Tháng 6
+3.46%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
+3.18%
Tháng 9
+1.23%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.10028345 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.10028345 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.85089238
–
2.37715893
MXN
Năm biến động
-14.23%
2023
Tỷ giá trung bình
1.68131579 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.56123026
–
1.99198994
MXN
Năm biến động
-16.25%
2024
Tỷ giá trung bình
1.70268456 MXN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.51572208
–
1.89116334
MXN
Năm biến động
+9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
1.84864273 MXN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
1.7628945
–
1.95033273
MXN
NOK giảm giá
-2.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.836602 MXN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.74592847
–
1.90974115
MXN
NOK tăng giá
+6.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.