Tỷ giá Peso Mexico sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Peso Mexico sang Krone Na Uy cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = NOK

Cập nhật
Peso Mexico 1 MXN = Krone Na Uy 0.52598406 NOK
-1.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr0.52363117 Hiện tại kr0.52598406 Cao nhất kr0.53331161
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MXN/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.52598406 NOK
2026-10-02
24 giờ qua
-0.005814 NOK
-1.09%
7 ngày qua
-0.010403 NOK
-1.94%
30 ngày qua
-0.022994 NOK
-4.19%
1 năm qua
-0.015399 NOK
-2.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.52363117
Hôm nay
0.52598406
Cao nhất
0.57276115
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 11
+1.16%
Tháng 12
-1.31%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-2.75%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+6.08%
Tháng 6
-3.34%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-3.08%
Tháng 9
-1.22%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MXN/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.5966543 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.47868124 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42067023 – 0.54027993 NOK
Năm biến động +16.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.5966543 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50201057 – 0.64052051 NOK
Năm biến động +19.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.58985053 NOK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.52877506 – 0.65975155 NOK
Năm biến động -8.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.5411621 NOK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.51273303 – 0.56724892 NOK
MXN tăng giá +2.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.54473389 NOK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.52363117 – 0.57276115 NOK
MXN giảm giá -5.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.