Tỷ giá Krone Na Uy sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Krone Na Uy sang Naira Nigeria cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = NGN

Cập nhật
Krone Na Uy 1 NOK = Naira Nigeria 137.71535716 NGN
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦137.57056146 Hiện tại ₦137.71535716 Cao nhất ₦138.23306866
Nguồn: CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NOK/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
137.71535716 NGN
2026-10-02
24 giờ qua
-0.372574 NGN
-0.27%
7 ngày qua
-1.733378 NGN
-1.24%
30 ngày qua
-5.193961 NGN
-3.63%
1 năm qua
-10.565717 NGN
-7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
137.57056146
Hôm nay
137.71535716
Cao nhất
149.51923491
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.01%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+4.55%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-5.78%
Tháng 6
+3.90%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-3.53%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NOK/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 146.74724664 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NOK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 44.1914976 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.72462785 – 48.5104301 NGN
Năm biến động -1.84%
2023
Tỷ giá trung bình 60.02892039 NGN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
41.27277311 – 88.22216172 NGN
Năm biến động +93.25%
2024
Tỷ giá trung bình 136.55618666 NGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
82.7600386 – 158.85993392 NGN
Năm biến động +53.98%
2025
Tỷ giá trung bình 146.74724664 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
133.07121831 – 157.3078179 NGN
Năm biến động +5.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 141.95009001 NGN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
137.57056146 – 149.51923491 NGN
NOK giảm giá -4.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.