Tỷ giá Krone Na Uy sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = XDR
Cập nhật
1
NOK
=
0.07600225
XDR
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = SDR0.07600225 XDR
Tỷ giá nghịch đảo
1 XDR = kr13.15750509 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SDR0.07591702
Hiện tại
SDR0.07600225
Cao nhất
SDR0.07630215
Nguồn:
CurrencyConverter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Quyền Rút vốn Đặc biệt
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/XDR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang XDR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07600225 XDR
2026-10-02
24 giờ qua
-0.000222 XDR
-0.29%
7 ngày qua
-0.001063 XDR
-1.38%
30 ngày qua
-0.002286 XDR
-2.92%
1 năm qua
+0.006457 XDR
+9.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
0.06804568 Hôm nay
0.07600225 Cao nhất
0.07971184
0.06804568 Hôm nay
0.07600225 Cao nhất
0.07971184
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 11
-0.67%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
+2.92%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
-4.44%
Tháng 6
+3.71%
Tháng 7
+4.54%
Tháng 8
-2.73%
Tháng 9
-0.18%
Tháng 10
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/XDR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang XDR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07610667 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07610667 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06576864
–
0.08371179
XDR
Năm biến động
-4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0710058 XDR
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.06712313
–
0.07672631
XDR
Năm biến động
-4.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07005973 XDR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.06668863
–
0.07344586
XDR
NOK giảm giá
-8.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06945537 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06692727
–
0.07509376
XDR
Năm biến động
+2.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07459431 XDR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.06891645
–
0.07971184
XDR
Năm biến động
+10.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.